Nhu cầu thuê ngoài nhân lực tại Việt Nam ngày càng tăng, đặc biệt ở các nhà xưởng, kho bãi và doanh nghiệp cần lao động thời vụ. Tuy nhiên, để hoạt động đúng quy định và tạo uy tín với đối tác, doanh nghiệp cần nắm rõ điều kiện kinh doanh cung ứng lao động trước khi triển khai dịch vụ. Vậy pháp luật hiện hành quy định những yêu cầu nào về vốn, năng lực và thủ tục cấp phép? Hãy cùng Bốc xếp Thành Công tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
Cơ sở pháp lý ngành cung ứng lao động
Để đáp ứng đúng điều kiện kinh doanh cung ứng lao động, doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang hoạt động theo mô hình cung ứng nhân sự, cho thuê lại lao động, dịch vụ việc làm hay đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Mỗi mô hình sẽ có yêu cầu pháp lý, giấy phép và trách nhiệm quản lý khác nhau. Một số căn cứ pháp lý thường được tham chiếu gồm:
- Luật Doanh nghiệp 2020: Quy định về thành lập, tổ chức và hoạt động của doanh nghiệp khi đăng ký ngành nghề kinh doanh phù hợp.
- Bộ luật Lao động 2019: Là căn cứ quan trọng về quan hệ lao động, hợp đồng lao động, quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động.
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết một số nội dung của Bộ luật Lao động, trong đó có các quy định liên quan đến điều kiện lao động, quan hệ lao động và cho thuê lại lao động.
- Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020: Áp dụng khi doanh nghiệp cung ứng hoặc đưa người lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc theo hợp đồng.
- Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH: Có thể được tham chiếu trong một số nội dung hướng dẫn chuyên ngành liên quan đến lao động, việc làm và quản lý hoạt động dịch vụ theo phạm vi áp dụng cụ thể.

Các điều kiện kinh doanh cung ứng lao động theo quy định hiện hành
Theo khoản 2 Điều 52 Bộ luật Lao động 2019, hoạt động cho thuê lại lao động là ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, chỉ được thực hiện bởi doanh nghiệp có Giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động và chỉ áp dụng đối với một số công việc nhất định. Vì vậy, khi tìm hiểu điều kiện kinh doanh cung ứng lao động, doanh nghiệp cần chú ý đầy đủ các yêu cầu dưới đây.
- Có tư cách pháp lý hợp lệ: Doanh nghiệp phải được thành lập hợp pháp theo Luật Doanh nghiệp 2020 và có ngành nghề kinh doanh phù hợp với hoạt động cung ứng hoặc cho thuê lại lao động. Nếu chưa đăng ký đúng ngành nghề, doanh nghiệp sẽ chưa đủ cơ sở để xin giấy phép hoạt động.
- Có giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động: Với mô hình cho thuê lại lao động, doanh nghiệp chỉ được triển khai dịch vụ sau khi được cấp giấy phép theo quy định. Hoạt động khi chưa có giấy phép hoặc sai phạm vi được phép có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý.
- Người đại diện theo pháp luật đáp ứng điều kiện: Căn cứ khoản 1 Điều 21 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải là người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, không có án tích và đã có thời gian trực tiếp làm chuyên môn hoặc quản lý về cho thuê lại lao động/cung ứng lao động từ đủ 03 năm, tức 36 tháng trở lên, trong 05 năm liền kề trước khi đề nghị cấp giấy phép.
- Thực hiện ký quỹ theo quy định: Doanh nghiệp phải ký quỹ 2.000.000.000 đồng, tức hai tỷ đồng, tại ngân hàng thương mại Việt Nam hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Khoản ký quỹ này dùng để bảo đảm nghĩa vụ tài chính với người lao động thuê lại khi có rủi ro phát sinh.
- Có trụ sở, địa điểm hoạt động rõ ràng: Doanh nghiệp cần có địa chỉ trụ sở chính hợp pháp, ổn định trên lãnh thổ Việt Nam để quản lý hồ sơ, hợp đồng và hoạt động điều phối lao động. Nếu văn phòng là địa điểm thuê hoặc mượn, cần có hợp đồng, giấy tờ chứng minh hợp lệ.
- Có bộ máy và nhân sự phù hợp: Doanh nghiệp cần có đội ngũ thực hiện hoạt động dịch vụ một cách thực chất, bao gồm tiếp nhận nhu cầu, quản lý hồ sơ, điều phối lao động và xử lý vấn đề phát sinh. Đây là yếu tố quan trọng để chứng minh năng lực vận hành, không chỉ đáp ứng điều kiện trên giấy.
- Hoạt động đúng phạm vi được phép: Doanh nghiệp cần phân biệt rõ cung ứng lao động, cho thuê lại lao động, dịch vụ việc làm và đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Mỗi mô hình có căn cứ pháp lý, giấy phép và trách nhiệm riêng, nếu xác định sai doanh nghiệp có thể chuẩn bị sai hồ sơ hoặc bị xử lý khi hoạt động thực tế.

Hồ sơ xin cấp phép kinh doanh cung ứng lao động
Khi tìm hiểu điều kiện kinh doanh cung ứng lao động, doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về pháp nhân, người đại diện và ký quỹ mà còn phải chuẩn bị hồ sơ đúng biểu mẫu. Căn cứ Điều 24, Điều 25 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, thủ tục xin giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động cần được chuẩn bị đầy đủ trước khi nộp đến cơ quan có thẩm quyền. Bao gồm:
- Văn bản đề nghị cấp giấy phép: Doanh nghiệp chuẩn bị văn bản đề nghị cấp giấy phép theo Mẫu số 05/PLIII Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Đây là giấy tờ bắt buộc để cơ quan có thẩm quyền xác định thông tin doanh nghiệp, phạm vi đề nghị cấp phép và nhu cầu hoạt động.
- Bản lý lịch tự thuật của người đại diện theo pháp luật: Người đại diện theo pháp luật cần có bản lý lịch tự thuật theo Mẫu số 07/PLIII Phụ lục III ban hành kèm theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Nội dung này giúp cơ quan cấp phép kiểm tra thông tin cá nhân, quá trình công tác và năng lực quản lý của người đại diện.
- Phiếu lý lịch tư pháp số 1: Hồ sơ phải có Phiếu lý lịch tư pháp số 1 của người đại diện theo pháp luật. Trường hợp người đại diện là người nước ngoài không thuộc đối tượng được cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 1 tại Việt Nam thì có thể thay thế bằng phiếu lý lịch tư pháp tại quốc gia mang quốc tịch.
- Văn bản chứng minh kinh nghiệm của người đại diện: Doanh nghiệp cần nộp giấy tờ chứng minh người đại diện đã có thời gian trực tiếp làm chuyên môn hoặc quản lý về cho thuê lại lao động/cung ứng lao động theo quy định. Đây là một phần quan trọng trong hồ sơ, vì liên quan trực tiếp đến điều kiện kinh doanh cung ứng lao động.
- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm hợp lệ: Văn bản chứng minh có thể là bản sao chứng thực từ hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc, quyết định tuyển dụng, quyết định bổ nhiệm, văn bản giao nhiệm vụ, văn bản công nhận kết quả bầu hoặc giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp theo từng trường hợp cụ thể.
- Giấy chứng nhận tiền ký quỹ: Doanh nghiệp phải nộp Giấy chứng nhận tiền ký quỹ hoạt động cho thuê lại lao động do ngân hàng cấp. Đây là căn cứ chứng minh doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ ký quỹ trước khi xin giấy phép.
- Giấy tờ bằng tiếng nước ngoài nếu có: Nếu trong hồ sơ có tài liệu do nước ngoài cấp, doanh nghiệp cần dịch sang tiếng Việt, chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian thẩm định.

Quy trình xin phép và đăng ký kinh doanh cung ứng lao động
Sau khi đáp ứng điều kiện kinh doanh cung ứng lao động, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép theo đúng trình tự. Căn cứ Điều 24, Điều 25 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, quy trình xin giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động thường gồm các bước sau:
Bước 1: Thành lập doanh nghiệp và đăng ký ngành nghề phù hợp
Doanh nghiệp cần được thành lập hợp pháp và đăng ký ngành nghề phù hợp với hoạt động cung ứng lao động hoặc cho thuê lại lao động. Nếu thông tin pháp nhân, ngành nghề hoặc phạm vi hoạt động chưa đúng, doanh nghiệp nên điều chỉnh trước khi chuẩn bị hồ sơ xin phép.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ theo Điều 24 Nghị định 145/2020/NĐ-CP
Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ theo Điều 24 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, gồm văn bản đề nghị cấp giấy phép, lý lịch tự thuật của người đại diện, phiếu lý lịch tư pháp, giấy tờ chứng minh kinh nghiệm và giấy chứng nhận tiền ký quỹ. Hồ sơ cần đúng mẫu, đủ giấy tờ và được chứng thực khi pháp luật yêu cầu.
Bước 3: Nộp hồ sơ đến Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp gửi đến Sở Lao động - Thương binh và Xã hội nơi đặt trụ sở chính. Đây là cơ quan tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ và thực hiện thẩm tra trước khi trình cấp có thẩm quyền xem xét cấp giấy phép.
Bước 4: Thẩm tra hồ sơ và yêu cầu bổ sung nếu cần
Trong thời hạn 20 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội thẩm tra và trình Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp giấy phép. Nếu hồ sơ chưa bảo đảm, trong 10 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, Sở sẽ có văn bản yêu cầu doanh nghiệp hoàn thiện.
Bước 5: Nhận giấy phép và triển khai hoạt động
Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ trình, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét, cấp giấy phép cho doanh nghiệp. Nếu không cấp, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Sau khi có giấy phép, doanh nghiệp cần hoạt động đúng phạm vi và duy trì đầy đủ điều kiện kinh doanh cung ứng lao động.

Tóm lại, nắm rõ điều kiện kinh doanh cung ứng lao động là bước quan trọng để doanh nghiệp hoạt động đúng quy định, xây dựng uy tín và tạo nền tảng hợp tác lâu dài với khách hàng. Hy vọng những chia sẻ từ Bốc xếp Thành Công sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các yêu cầu cần chuẩn bị trước khi triển khai dịch vụ cung ứng nhân lực chuyên nghiệp nhé!
Chat zalo
0946 368103